tráng kiện

Học thuật
Thân thiện
tráng kiện

Ông ấy là một vận động viên tráng kiện với thân hình cường tráng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, cường tráng: "Tráng kiện" dùng để miêu tả một người, đặc biệt người lớn tuổi, thân thể khỏe mạnh, vạm vỡ, còn đầy sức lực sinh khí.
    • Lực lưỡng, rắn chắc: Từ này nhấn mạnh đến sự rắn rỏi, chắc khỏe về thể chất, thường gắn với hình ảnh cường tráng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ 80 tuổi nhưng vẫn còn rất tráng kiện.
    • Nhìn thân hình tráng kiện của anh ấy, ai cũng nghĩ anh vận động viên.
    • Sức khỏe tráng kiện giúp ông ấy vẫn lao động hăng say.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "còn tráng kiện": thường dùng để nhấn mạnh việc một người, nhất là người cao tuổi, vẫn giữ được sức khỏe tốt.
    • Cụ đã ngoài 90 nhưng tinh thần minh mẫn, chân tay vẫn còn tráng kiện.
  • "thân thể tráng kiện": cụm từ cố định thường dùng để miêu tả thân hình khỏe mạnh, vạm vỡ.
    • Người lính một thân thể tráng kiện.
Biến thể từ gần giống
  • Tráng sĩ (danh từ): người sức mạnh, khí phách anh hùng (thường dùng trong văn chương cổ).
  • Cường tráng (tính từ): khỏe mạnh, mạnh mẽ (gần nghĩa với "tráng kiện").
  • Khỏe khoắn (tính từ): sức khỏe tốt, cảm giác dễ chịu trong người.
Từ đồng nghĩa
  • Khỏe mạnh: sức khỏe tốt.
  • Cường tráng: Mạnh mẽ, khỏe khoắn (thường chỉ nam giới).
  • Vạm vỡ: thân hình to lớn chắc khỏe.
  • Rắn rỏi: Cứng cáp, khỏe mạnh nghị lực.
Từ trái nghĩa
  • Ốm yếu: Gầy gò, thiếu sức sống.
  • Bệnh tật: Đang bệnh, không khỏe mạnh.
  • Yếu ớt: Thiếu sức lực, không khỏe.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tráng kiện" mang sắc thái trang trọng, tích cực, thường được dùng trong văn viết hoặc lời khen trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Từ này thường dùng để miêu tả cho nam giới hoặc người lớn tuổi một cách kính trọng, ít dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "tráng lệ" (chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, nguy nga).
tráng kiện

Ông ấy là một vận động viên tráng kiện với thân hình cường tráng.

  1. Khỏe mạnh, lực lưỡng: Thân thể tráng kiện.